ước tính

ước tính

Một học sinh đang ước tính khoảng cách giữa hai ngọn núi trên tấm bản đồ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tính toán, đánh giá một cách phỏng chừng, dựa trên những dữ liệu sẵn hoặc suy luận, chứ không phải kết quả chính xác tuyệt đối: "ước tính" chỉ hành động đưa ra một con số hay giá trị xấp xỉ, gần đúng, thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, dự án, hoặc đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ ước tính chi phí xây dựng ngôi nhà này khoảng 2 tỷ đồng. (Họ tính toán phỏng chừng số tiền cần để xây nhà 2 tỷ đồng.)
    • Nhà khoa học ước tính dân số thế giới sẽ đạt 9 tỷ người vào năm 2050. (Nhà khoa học đưa ra con số xấp xỉ về dân số trong tương lai.)
    • Em hãy ước tính thời gian hoàn thành bài tập này. (Em hãy phỏng chừng thời gian cần thiết để làm xong bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ước tính sơ bộ": tính toán một cách nhanh chóng, chưa chi tiết, dựa trên thông tin ban đầu.
    • Báo cáo đưa ra ước tính sơ bộ về lợi nhuận quý này. (Báo cáo đưa ra con số phỏng chừng ban đầu, chưa chính xác hoàn toàn.)
  • "ước tính chính xác": trái nghĩa với "ước tính sơ bộ", chỉ việc tính toán độ tin cậy cao hơn, gần với thực tế hơn.
    • Sau khi kiểm tra kỹ, chúng tôi ước tính chính xác hơn về số lượng hàng tồn kho. (Sau khi kiểm tra, con số phỏng chừng đã sát với thực tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính (động từ): hành động xác định con số, giá trị một cách cụ thể, chính xáckhác với "ước tính" ở chỗ "tính" thường dùng khi đủ dữ liệu để ra kết quả rõ ràng.
    • Tính diện tích căn phòng bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. (Tính toán chính xác dựa trên công thức.)
  • Phỏng chừng (động từ): đánh giá, đoán một cách xấp xỉđồng nghĩa gần với "ước tính", thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
    • Tôi phỏng chừng anh ấy cao khoảng 1m75. (Tôi đoán xấp xỉ chiều cao của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dự tính: tính toán, dự kiến trước một con số hoặc kế hoạch.
    • Dự tính thời gian hoàn thành dự án 6 tháng. (Tương tự "ước tính", nhưng nhấn mạnh tính kế hoạch.)
  • Đánh giá: nhận xét, xác định giá trị hoặc mức độ, có thể dựa trên ước tính.
    • Đánh giá mức độ rủi ro của dự án. (Có thể bao gồm cả ước tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Ước tính sai lầm: việc phỏng chừng không đúng với thực tế, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • Đây một ước tính sai lầm về nhu cầu thị trường, khiến công ty sản xuất thừa hàng. (Việc tính toán phỏng chừng không chính xác gây ra tổn thất.)